Sơn tàu biển Công nghiệp - Tân Bình An Sài Gòn
Sơn Chugoku Bannoh-500 Sơn Chugoku Bannoh-500 Sơn tàu biển Chugoku Bannoh-500 Sơn CHUGOKU Số lượng: 0 Thùng

 Xem ảnh lớn
  •  
  • Sơn Chugoku Bannoh-500

  • Mã sản phẩm: Bannoh-500
  • Sơn tàu biển Chugoku


Liên hệ Hotline hỗ trợ để nhận được giá tốt nhất:

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN BÌNH AN SÀI GÒN

Địa chỉ: B0504 chung cư Vstar đường Phú Thuận, phường Phú Thuận, Quận 7 Tp.HCM

Cơ sở 1: Khu II thị trấn Minh Tân, Kinh Môn, Tp. Hải Dương.

Cơ sở 2: 58/71 Hoàng Quốc Việt, TP. Hải Dương.

Cơ sở 3: 812 Tôn Đức Thắng, phường Sở Dầu, quận Hồng Bàng, Hải Phòng.

Cơ sở 4: B0504 chung cư Vstar đường Phú Thuận, phường Phú Thuận, Quận 7 Tp.HCM

Hotline: 0979.850.217 - 0913.602.574

Website: www.sontaubiencongnghiep.com

* Làm sạch bề mặt:

- ISO 8501-1 Sa tương đương với NACE No 1 hoặc SSPC-SP 5 (Đối với phun hạt)

- ISO 8501-1 Sa2.5 tương đương với NACE No 2 hoặc SSPC-SP 10 (Đối với phun hạt)

- ISO 8501-1 St3 tương đương với SSPC-Sp3

* Sơ đồ sơn tham khảo

Tên sơn Chủng loại sơn Thành phần

Độ dày màng sơn

khô (micron)

1. Đáy
BANNOH 500 Sơn chống rỉ gốc Epoxy 2 175
SILVAX SQ-K, S Sơn trung gian gốc Vinyl 1 75
TFA 10 LIGHT RED Sơn chống hà không thiếc 1 100
TFA 10 DARK RED Sơn chống hà không thiếc 1 100
2. Mớn thay đổi
BANNOH 500 Sơn chống rỉ gốc Epoxy 2 175
EPICON MARINE FINISH Sơn phủ màu gốc Epoxy 2 50
3. Mạn khô
BANNOH 500 Sơn chống rỉ gốc Epoxy 2 175
EPICON MARINE FINISH Sơn phủ màu gốc Epoxy 2 50
hoặc RAVAX FINISH Sơn phủ caosuclo 1 50

sơn công nghiệp, sơn kết cấu, sơn tàu biển, Sơn Jotun, Sơn Sigma, Sơn Hải Phòng, Sơn International.
 

Sơn tàu biển công nghiệp

Sản phẩm cùng loại
Sơn Chugoku Biscon HB-NT L

Liên hệ

Sơn Chugoku Biscon HB-NT L

Mã sản phẩm: HB-NT001

Sơn Chugoku Evamarine Finish

Liên hệ

Sơn Chugoku Evamarine Finish

Mã sản phẩm: CGK010042

 
Nhóm sản phẩm
Hotline hỗ trợ
Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ cập nhật vào 29/01/2023, 9:44 pm
Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản Bán
AUD 16.00 16.00 16.00
CNY 3.00 3.00 3.00
EUR 24.00 25.00 26.00
JPY 175.71 177.48 186.02
KRW 16.43 18.26 20.02
SGD 17.00 17.00 18.00
THB 630.64 700.72 727.64
USD 23.00 23.00 23.00
Nguồn: Vietcombank