Sơn tàu biển Công nghiệp - Tân Bình An Sài Gòn
Nhóm sản phẩm
Hotline hỗ trợ
Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ cập nhật vào 29/01/2023, 11:32 pm
Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản Bán
AUD 16.00 16.00 16.00
CNY 3.00 3.00 3.00
EUR 24.00 25.00 26.00
JPY 175.71 177.48 186.02
KRW 16.43 18.26 20.02
SGD 17.00 17.00 18.00
THB 630.64 700.72 727.64
USD 23.00 23.00 23.00
Nguồn: Vietcombank